jockey club
Định nghĩa
Danh từ: Câu lạc bộ đua ngựa – một tổ chức hoặc hội nhóm được thành lập nhằm thúc đẩy và quản lý các hoạt động đua ngựa, bao gồm việc tổ chức các cuộc đua, thiết lập luật lệ, và cấp phép cho người tham gia.
Ví dụ sử dụng
- (Câu lạc bộ đua ngựa ở thành phố này đã tổ chức các cuộc đua ngựa trong hơn một thế kỷ.)
- (Anh ấy đã trở thành thành viên của câu lạc bộ đua ngựa danh giá để có quyền tham dự các sự kiện đua độc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jockey club" thường được dùng như một danh từ riêng, chỉ một tổ chức cụ thể, ví dụ: ở Anh hoặc .
- Trong ngữ cảnh thể thao, cụm từ này có thể ám chỉ đến cơ quan quản lý chính thức của môn đua ngựa tại một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
Biến thể và từ gần giống
- Jockey (n): người cưỡi ngựa đua.
- The jockey guided the horse to victory. (Người cưỡi ngựa đã dẫn dắt con ngựa đến chiến thắng.)
- Racecourse (n): trường đua ngựa.
- The racecourse was packed with spectators. (Trường đua ngựa chật kín khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Racing club: câu lạc bộ đua (ngựa).
- Turf club: câu lạc bộ đua ngựa (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ liên quan
- Jockey Club rules: quy tắc của câu lạc bộ đua ngựa.
- All participants must follow the Jockey Club rules. (Tất cả người tham gia phải tuân theo quy tắc của câu lạc bộ đua ngựa.)
- Jockey Club membership: tư cách thành viên của câu lạc bộ đua ngựa.
- He applied for Jockey Club membership last year. (Anh ấy đã nộp đơn xin tư cách thành viên của câu lạc bộ đua ngựa vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
- "To bet on a horse": đặt cược vào một con ngựa (thường liên quan đến hoạt động của câu lạc bộ đua ngựa).
- He loves to bet on a horse at the jockey club. (Anh ấy thích đặt cược vào một con ngựa tại câu lạc bộ đua ngựa.)